Học từ vựng tiếng Hàn là một trong những bước đầu tiên để làm quen và tiến xa trong việc chinh phục ngôn ngữ này. Những từ vựng phổ biến nhất trong đời sống hằng ngày sẽ là nền tảng giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp bằng tiếng Hàn. Cùng SUN BELLA khám phá 100 từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 hữu ích dưới đây nhé!
1. Từ Vựng Về Đồ Ăn Và Thức Uống
STT | Từ Vựng (Hàn) | Nghĩa (Việt) |
---|---|---|
1 | 음식 | thức ăn |
2 | 빵 | bánh mì |
3 | 우유 | sữa |
4 | 바나나 | quả chuối |
5 | 사과 | quả táo |
6 | 김치 | kim chi |
7 | 오이 | dưa chuột |
8 | 밥 | cơm |
9 | 고기 | thịt |
10 | 떡 | bánh tteok |
11 | 수박 | dưa hấu |
12 | 과일 | trái cây |
13 | 주스 | nước ép trái cây |
14 | 물 | nước |
15 | 커피 | cà phê |
Hình ảnh đồ ăn Hàn Quốc
alt: Từ vựng liên quan đến đồ ăn Hàn Quốc giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn
2. Từ Vựng Về Gia Đình, Nghề Nghiệp Và Các Mối Quan Hệ
STT | Từ Vựng (Hàn) | Nghĩa (Việt) |
---|---|---|
16 | 부모님 | bố mẹ |
17 | 친구 | bạn bè |
18 | 여자 친구 | bạn gái |
19 | 남자 친구 | bạn trai |
20 | 선생님 | giáo viên |
21 | 학생 | học sinh |
22 | 대학생 | sinh viên |
23 | 회사원 | nhân viên công ty |
24 | 의사 | bác sĩ |
25 | 가수 | ca sĩ |
26 | 약사 | dược sĩ |
27 | 운전기사 | tài xế |
28 | 주소 | địa chỉ |
3. Từ Vựng Về Trường Học Và Địa Điểm
STT | Từ Vựng (Hàn) | Nghĩa (Việt) |
---|---|---|
29 | 학교 | trường học |
30 | 대학교 | trường đại học |
31 | 도서관 | thư viện |
32 | 기숙사 | kí túc xá |
33 | 약국 | hiệu thuốc |
34 | 병원 | bệnh viện |
35 | 회사 | công ty |
36 | 시장 | chợ |
37 | 백화점 | trung tâm thương mại |
38 | 가게 | cửa hàng |
Hình ảnh đồ ăn Hàn Quốc
alt: Trường học tại Hàn Quốc, từ vựng hữu ích cho du học sinh
4. Từ Vựng Về Đồ Vật Thông Dụng
STT | Từ Vựng (Hàn) | Nghĩa (Việt) |
---|---|---|
39 | 의자 | cái ghế |
40 | 책 | sách |
41 | 공책 | vở |
42 | 가방 | cặp, túi |
43 | 컴퓨터 | máy tính |
44 | 이메일 | |
45 | 전화 번호 | số điện thoại |
46 | 지도 | bản đồ |
47 | 우산 | cái ô |
48 | 창문 | cửa sổ |
5. Từ Vựng Về Thời Gian Và Lễ Hội
STT | Từ Vựng (Hàn) | Nghĩa (Việt) |
---|---|---|
49 | 어제 | hôm qua |
50 | 오늘 | hôm nay |
51 | 내일 | ngày mai |
52 | 설날 | Tết Nguyên Đán |
53 | 생일파티 | tiệc sinh nhật |
54 | 고향 | quê hương |
55 | 공항 | sân bay |
56 | 여행 | du lịch |
Hình ảnh đồ ăn Hàn Quốc
alt: Lễ hội Tết Nguyên Đán tại Hàn Quốc với nhiều truyền thống thú vị
Kết Luận
Bài viết này đã tổng hợp 100 từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1 hữu ích, giúp bạn làm quen và ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày. Các từ vựng trên không chỉ hỗ trợ bạn trong giao tiếp cơ bản, mà còn mở ra cánh cửa khám phá văn hóa, con người và cuộc sống tại Hàn Quốc.
Nếu bạn đang tìm kiếm các khóa học thú vị, tài liệu chất lượng hoặc hướng dẫn học tập phong phú, đừng ngần ngại truy cập SUN BELLA để bắt đầu hành trình học tiếng Hàn với những phương pháp hiệu quả.
SUN BELLA là địa chỉ uy tín chia sẻ kiến thức, mẹo học tiếng Hàn, giúp bạn đạt được mục tiêu trong thời gian ngắn nhất. Liên hệ với chúng tôi qua hotline 0932 156 709 hoặc ghé thăm trang web sunbella.vn để biết thêm chi tiết!